Bản dịch của từ Keep straight trong tiếng Việt
Keep straight
Phrase

Keep straight(Phrase)
kˈiːp strˈeɪt
ˈkip ˈstreɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đảm bảo rằng điều gì đó không bị thay đổi hoặc biến đổi
To make sure that something remains unchanged or stays the same
确保某件事仍然保持原样或不发生变化。
Ví dụ
