Bản dịch của từ Kennel trong tiếng Việt

Kennel

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kennel(Verb)

kˈɛnlz
kˈɛnlz
01

Giữ hoặc chăm sóc chó hoặc mèo trong trại, chuồng hoặc cơ sở nuôi (thường tạm thời), tức là đưa thú cưng vào chuồng/nơi nuôi để người khác chăm sóc.

To keep or take care of dogs or cats in a kennel.

在犬舍里照顾或看护狗或猫。

Ví dụ

Dạng động từ của Kennel (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Kennel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Kennelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Kennelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Kennels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Kennelling

Kennel(Noun)

kˈɛnlz
kˈɛnlz
01

Một công trình hoặc chỗ che chắn để nuôi, giữ hoặc cho chó (đôi khi cả mèo) tạm trú; nơi ở hoặc chuồng cho thú cưng.

A building for sheltering or lodging dogs or cats.

狗窝

Ví dụ

Dạng danh từ của Kennel (Noun)

SingularPlural

Kennel

Kennels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ