Bản dịch của từ Sheltering trong tiếng Việt

Sheltering

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheltering(Noun)

01

Nơi tạm thời cung cấp chỗ trú để tránh thời tiết xấu hoặc nguy hiểm (ví dụ: nơi trú ẩn khi mưa bão, bom, hoặc động vật hoang dã).

A place giving temporary protection from bad weather or danger.

避难所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sheltering(Verb)

ʃˈɛltɚɪŋ
ʃˈɛltɚɪŋ
01

Che chở, bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi điều gây hại; giữ an toàn tránh khỏi nguy hiểm hoặc tác động xấu

To protect or shield from something harmful.

保护,庇护

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ