Bản dịch của từ Kick about trong tiếng Việt
Kick about
Verb

Kick about(Verb)
kɪk əbˈaʊt
kɪk əbˈaʊt
01
Lãng phí thời gian vào những hoạt động vui đùa hoặc vô nghĩa.
Joining in on fun activities or meaningless ones; wasting time.
参加一些娱乐活动或毫无意义的事,纯粹是在浪费时间。
Ví dụ
03
Thảo luận hay xem xét một ý tưởng, thường theo cách không chính thức.
To have a brainstorming or a casual chat about an idea
讨论或考虑一个想法,通常是非正式的。
Ví dụ
