Bản dịch của từ Kickflip trong tiếng Việt

Kickflip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kickflip(Noun)

kˈɪkflɨp
kˈɪkflɨp
01

Một động tác trong trượt ván (skateboarding) khi người chơi bật nhảy, dùng chân lật ván để ván quay ngang một vòng 360 độ trước khi tiếp đất.

In skateboarding a manoeuvre in which the board is manipulated by the feet during a jump so that it spins sideways through 360 degrees before landing.

一种滑板技巧,跳起时脚操控滑板使其旋转360度后着地。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh