Bản dịch của từ Manoeuvre trong tiếng Việt

Manoeuvre

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manoeuvre(Noun)

mənˈuvəɹ
mənˈuvəɹ
01

Một động tác hoặc một chuỗi động tác được thực hiện khéo léo và cẩn thận, thường nhằm đạt được mục đích cụ thể (ví dụ: một thủ thuật, một di chuyển khéo léo khi lái xe, chơi thể thao hoặc trong giao tiếp/chiến lược).

A movement or series of moves requiring skill and care.

需要技巧和小心的动作或一系列动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cuộc tập trận quy mô lớn của quân đội, bao gồm binh lính, tàu chiến và các lực lượng khác, thường để huấn luyện hoặc diễn tập chiến đấu.

A largescale military exercise of troops warships and other forces.

大规模军事演习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Manoeuvre (Noun)

SingularPlural

Manoeuvre

Manoeuvres

Manoeuvre(Verb)

mənˈuvəɹ
mənˈuvəɹ
01

Di chuyển một cách khéo léo hoặc cẩn thận, thường để tránh chướng ngại, đạt mục tiêu hoặc điều khiển một vật/xe/mọi người một cách tinh tế.

Move skilfully or carefully.

灵活移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dẫn dắt, điều khiển hoặc khéo léo sắp xếp ai đó hoặc cái gì đó một cách cẩn thận để đạt được một mục đích cụ thể.

Carefully guide or manipulate someone or something in order to achieve an end.

小心引导或操控以达成目的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Manoeuvre (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Manoeuvre

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Manoeuvred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Manoeuvred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Manoeuvres

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Manoeuvring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ