manoeuvre
manoeuvre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cuộc tập trận quy mô lớn của quân đội, bao gồm binh lính, tàu chiến và các lực lượng khác, thường để huấn luyện hoặc diễn tập chiến đấu.
A largescale military exercise of troops warships and other forces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của manoeuvre (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
manoeuvre | manoeuvres |
Kết hợp từ của manoeuvre (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
maneuver không trung aerial manoeuvre | Maneuver trên không đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi gặp gỡ xã hội cuối tuần trước. The aerial manoeuvre impressed everyone at the social gathering last weekend. |
chiến thuật hoạt động operational manoeuvre | Cộng đồng đã tổ chức một chiến thuật hoạt động để cải thiện an toàn địa phương. The community organized an operational manoeuvre to improve local safety. |
chiến thuật thông minh clever manoeuvre | Chiến thuật khéo léo của cô ấy đã giúp đội thắng cuộc tranh luận cộng đồng tuần trước. Her clever manoeuvre helped the team win the community debate last week. |
chiêu thuật pháp lý legal manoeuvre | Chiêu thức pháp lý đã giúp cộng đồng có được kinh phí cho công viên. The legal manoeuvre helped the community secure funding for the park. |
động tác phức tạp complex manoeuvre | Cách điều khiển phức tạp đã cải thiện mối quan hệ cộng đồng ở trung tâm Chicago. The complex manoeuvre improved community relations in downtown Chicago significantly. |
manoeuvre (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của manoeuvre (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | manoeuvre |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | manoeuvred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | manoeuvred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | manoeuvres |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | manoeuvring |
Kết hợp từ của manoeuvre (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di chuyển vào vị trí manoeuvre into position | Cộng đồng đã tổ chức để sắp xếp vị trí cho sự kiện từ thiện. The community organized to manoeuvre into position for the charity event. |
không gian để điều chỉnh room to manoeuvre | Trong các cuộc thảo luận xã hội, chúng ta thường có không gian để điều chỉnh ý kiến. In social discussions, we often have room to manoeuvre our opinions. |
lòng vòng để tìm lối thoát manoeuvre your way | Cô ấy có thể điều chỉnh cách của mình qua các buổi gặp gỡ xã hội dễ dàng. She can manoeuvre her way through social gatherings easily. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "manoeuvre" (hoặc "maneuver" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là hành động tinh vi hoặc chiến thuật để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong bối cảnh quân sự hoặc điều chỉnh vị trí. Phiên bản tiếng Anh Mỹ, "maneuver", thường được phát âm khác biệt và viết tắt hơn so với phiên bản tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, "manoeuvre" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ứng dụng trong các tình huống hàng ngày như điều khiển giao thông hay điều chỉnh trong các hoạt động thể thao.