Bản dịch của từ Manoeuvre trong tiếng Việt
Manoeuvre

Manoeuvre (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc tập trận quy mô lớn của quân đội, bao gồm binh lính, tàu chiến và các lực lượng khác, thường để huấn luyện hoặc diễn tập chiến đấu.
A largescale military exercise of troops warships and other forces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Manoeuvre (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "manoeuvre" (hoặc "maneuver" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là hành động tinh vi hoặc chiến thuật để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong bối cảnh quân sự hoặc điều chỉnh vị trí. Phiên bản tiếng Anh Mỹ, "maneuver", thường được phát âm khác biệt và viết tắt hơn so với phiên bản tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, "manoeuvre" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ứng dụng trong các tình huống hàng ngày như điều khiển giao thông hay điều chỉnh trong các hoạt động thể thao.
Họ từ
Từ "manoeuvre" (hoặc "maneuver" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là hành động tinh vi hoặc chiến thuật để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong bối cảnh quân sự hoặc điều chỉnh vị trí. Phiên bản tiếng Anh Mỹ, "maneuver", thường được phát âm khác biệt và viết tắt hơn so với phiên bản tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, "manoeuvre" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ứng dụng trong các tình huống hàng ngày như điều khiển giao thông hay điều chỉnh trong các hoạt động thể thao.
