Bản dịch của từ Kids' educational media trong tiếng Việt
Kids' educational media
Noun [U/C]

Kids' educational media(Noun)
kˈɪdz ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl mˈiːdiə
ˈkɪdz ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈmidiə
01
Nội dung được tạo ra nhằm mục đích giáo dục cho trẻ em
The content is produced for the purpose of educating children.
这段内容是为了儿童教育目的而创建的
Ví dụ
02
Các hình thức truyền thông đa dạng như truyền hình, sách và nội dung kỹ thuật số tập trung vào việc giúp trẻ học hỏi.
Various forms of communication such as television, books, and digital content are focused on children's learning.
各种形式的交流媒介,比如电视、书籍和数字内容,旨在促进儿童的学习与发展。
Ví dụ
03
Phương tiện truyền thông được thiết kế để giáo dục và phát triển trẻ em
Media outlets are designed to educate and nurture children.
媒体的设计旨在教育和促进儿童的发展。
Ví dụ
