Bản dịch của từ Kilo- trong tiếng Việt

Kilo-

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kilo-(Noun)

kˈɪləʊ
ˈkiɫoʊ
01

Một đơn vị trọng lượng bằng 1000 gram

A unit of weight is equal to 1000 grams.

一单位重量等于1000克。

Ví dụ
02

Cân

The informal term for kilogram

非正式的“千克”说法

Ví dụ