Bản dịch của từ Kilogram trong tiếng Việt
Kilogram

Kilogram(Noun)
Đơn vị cơ bản đo khối lượng
The basic unit of mass in the metric system, equal to 1,000 grams
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
kilogram (English: kilogram hoặc kilogramme) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: đơn vị khối lượng. Định nghĩa ngắn: kilogram là đơn vị đo khối lượng chuẩn trong hệ mét, tương đương 1.000 gam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật, khoa học, thương mại và giao tiếp chính thức; trong nói hàng ngày người Việt thường nói “kg” viết tắt thay cho từ đầy đủ.
kilogram (English: kilogram hoặc kilogramme) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ: đơn vị khối lượng. Định nghĩa ngắn: kilogram là đơn vị đo khối lượng chuẩn trong hệ mét, tương đương 1.000 gam. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật, khoa học, thương mại và giao tiếp chính thức; trong nói hàng ngày người Việt thường nói “kg” viết tắt thay cho từ đầy đủ.
