Bản dịch của từ Kilogram trong tiếng Việt

Kilogram

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kilogram (Noun)

kˈɪləgɹæm
kˈɪləgɹæm
01

Đơn vị đo khối lượng trong hệ SI bằng chuẩn quốc tế (một kilogram tương đương khoảng 2,205 pound).

The SI unit of mass equivalent to the international standard kept at Sèvres near Paris approximately 2205 lb.

kilogram là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kilogram (Noun Uncountable)

01

Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gam.

A unit of mass in the metric system equal to 1000 grams.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh