Bản dịch của từ Kilogram trong tiếng Việt

Kilogram

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kilogram (Noun Countable)

kˈɪləɡrˌæm
ˈkɪɫəˌɡræm
01

Đơn vị đo khối lượng bằng một nghìn gam, được dùng trong hệ mét

A unit of mass equal to 1000 grams used in the metric system

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa