Bản dịch của từ Kiss and tell trong tiếng Việt

Kiss and tell

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiss and tell(Phrase)

kˌɪsəntˈædəl
kˌɪsəntˈædəl
01

Kể cho người khác những chuyện riêng tư, thường là chi tiết về mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm, mà người kia mong giữ kín. Thường mang nghĩa phê phán vì làm lộ bí mật, gây xấu hổ cho người khác.

To tell other people personal or private details about a sexual relationship.

泄露私密关系的细节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kiss and tell(Verb)

kˌɪsəntˈædəl
kˌɪsəntˈædəl
01

Có quan hệ tình dục với ai đó rồi đi kể cho người khác biết (thường là để khoe, tán gẫu hoặc làm mất thể diện người kia).

To have a sexual relationship with someone and tell other people about them.

与某人发生性关系并告诉他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh