Anh - Việt

Bản dịch của từ Kisser trong tiếng Việt

kisser

Noun

kisser (Noun)

/kˈɪsɚ/
/kˈɪsəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hôn ai đó, đặc biệt là theo một cách cụ thể (ví dụ: hôn nhẹ, hôn sâu).

A person who kisses someone especially in a particular way.

Ví dụ
Cô ấy là một người hôn đầy đam mê tại các sự kiện xã hội như tiệc.She is a passionate kisser at social events like parties.
Anh ấy không phải là người hôn trong các buổi họp mặt trang trọng.He is not a kisser during formal gatherings or meetings.

Nghĩa 02

Từ chỉ cái miệng của một người (phần dùng để hôn hoặc nói).

A persons mouth.

Ví dụ
Cô ấy cười và khoe chiếc miệng hoàn hảo tại bữa tiệc.She smiled and showed her perfect kisser at the party.
Anh ấy không hôn ai bằng miệng tại sự kiện.He didn't kiss anyone with his kisser at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh