Bản dịch của từ Kit bag trong tiếng Việt

Kit bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kit bag(Noun)

kɪt bæg
kɪt bæg
01

Một loại túi dùng để đựng quần áo và dụng cụ khi đi du lịch, tập thể thao hoặc đi học/huấn luyện; thường gọn, tiện mang theo.

A type of bag used to carry clothes and equipment when travelling or playing sport.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh