Bản dịch của từ Kitchen steward trong tiếng Việt
Kitchen steward
Noun [U/C]

Kitchen steward(Noun)
kˈɪtʃən stjˈuːəd
ˈkɪtʃən ˈstuɝd
01
Người chịu trách nhiệm vệ sinh và bảo trì bếp cùng các thiết bị trong nhà hàng hoặc khách sạn
A person responsible for cleaning and maintaining the kitchen and its equipment in a restaurant or hotel
Ví dụ
