knew
knew (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ không chính thức của động từ “know” (biết). Thường dùng trong cách nói thân mật hoặc sai ngữ pháp thay cho “known”.
(colloquial, nonstandard) past participle of know.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của knew (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | know |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | knew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | known |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | knows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | knowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Knew" là dạng quá khứ của động từ "know", có nghĩa là biết hoặc nhận thức. Trong tiếng Anh, "knew" được sử dụng để chỉ một kiến thức hoặc thông tin mà người nói có trước đó và giờ đây đã trở thành ký ức. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng "knew" giống nhau về hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai biến thể.