Bản dịch của từ Knew trong tiếng Việt

Knew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knew(Verb)

nˈu
nˈu
01

Dạng quá khứ đơn của động từ "know" (biết). Dùng để diễn tả việc đã biết, đã nhận biết hoặc đã nắm thông tin trong quá khứ.

Simple past of know.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ phân từ không chính thức của động từ “know” (biết). Thường dùng trong cách nói thân mật hoặc sai ngữ pháp thay cho “known”.

(colloquial, nonstandard) past participle of know.

Ví dụ

Dạng động từ của Knew (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Know

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Knew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Known

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Knows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Knowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ