Bản dịch của từ Knick knack trong tiếng Việt

Knick knack

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knick knack (Noun)

nˈɪknˌæk
nˈɪknˌæk
01

Một món đồ nhỏ, thường không có giá trị lớn hoặc ít quan trọng, thường được giữ để trang trí hoặc làm kỷ niệm.

A small worthless object, especially one that is kept as a decoration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh