Bản dịch của từ Knick knack trong tiếng Việt
Knick knack

Knick knack (Noun)
Một món đồ nhỏ, thường không có giá trị lớn hoặc ít quan trọng, thường được giữ để trang trí hoặc làm kỷ niệm.
A small worthless object, especially one that is kept as a decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "knick-knack" chỉ các đồ vật trang trí nhỏ nhặt, thường được đặt ở kệ hoặc bàn để tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh của các món đồ chơi hoặc đồ trang trí. Phát âm trong cả hai biến thể đều gần giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "k" hơn.
Từ "knick-knack" chỉ các đồ vật trang trí nhỏ nhặt, thường được đặt ở kệ hoặc bàn để tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh của các món đồ chơi hoặc đồ trang trí. Phát âm trong cả hai biến thể đều gần giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "k" hơn.
