Bản dịch của từ Knit one's brows trong tiếng Việt

Knit one's brows

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knit one's brows(Verb)

nˈɪt wˈʌnz bɹˈaʊz
nˈɪt wˈʌnz bɹˈaʊz
01

Nhăn mặt, thường biểu thị sự lo lắng hoặc bối rối.

Frowning usually indicates worry or confusion.

皱眉,通常表示担忧或困惑。

Ví dụ
02

Thể hiện sự lo ngại hoặc không hài lòng qua nét mặt

Expressing concern or discomfort through facial expressions.

通过面部表情表达关心或不满

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh