Bản dịch của từ Know the ins and outs trong tiếng Việt

Know the ins and outs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know the ins and outs(Phrase)

nˈoʊ ðɨ ˈɪnz ənd ˈaʊts
nˈoʊ ðɨ ˈɪnz ənd ˈaʊts
01

Hiểu được các chi tiết hoặc sự phức tạp của một cái gì đó

To understand the details or intricacies of something

Ví dụ
02

Quen thuộc với tất cả các khía cạnh của một chủ đề

To be familiar with all aspects of a subject

Ví dụ
03

Có kiến thức toàn diện về một tình huống hoặc quy trình

To have comprehensive knowledge of a situation or process

Ví dụ