Bản dịch của từ Know the score trong tiếng Việt

Know the score

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know the score(Phrase)

nˈoʊ ðə skˈɔɹ
nˈoʊ ðə skˈɔɹ
01

Để hiểu rõ sự thật về điều gì đó

Understanding the truth about something

了解某件事的真相

Ví dụ
02

Theo dõi tiến trình của một tình huống hoặc sự kiện

Monitoring the progress of a situation or event.

跟踪某个情况或事件的进展

Ví dụ
03

Hiểu rõ về tình hình hoặc các sự kiện đang diễn ra

Being aware of the situation or an event.

意识到情况或事件

Ví dụ