Bản dịch của từ Know what one is doing trong tiếng Việt
Know what one is doing
Phrase

Know what one is doing(Phrase)
nˈəʊ wˈæt wˈɐn ˈɪs dˈuːɪŋ
ˈnoʊ ˈwæt ˈwən ˈɪs ˈduɪŋ
01
Nhận thức được hành động của mình và hậu quả của chúng
To be aware of one’s actions and their consequences
Ví dụ
02
Có ý thức và chủ động trong hành động của mình
To be conscious and deliberate in ones actions
Ví dụ
03
Nắm rõ và kiểm soát hoàn toàn một tình huống
To have full understanding and control over a situation
Ví dụ
