Bản dịch của từ Knowingness trong tiếng Việt

Knowingness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knowingness(Noun)

nˈoʊɪŋnɛs
nˈoʊɪŋnɛs
01

Tính biết nhiều, sự có nhiều kiến thức hoặc được thông tin đầy đủ về một lĩnh vực nào đó.

The quality of being knowledgeable or wellinformed.

知识渊博

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knowingness(Adjective)

nˈoʊɪŋnɛs
nˈoʊɪŋnɛs
01

Có kiến thức, hiểu biết hoặc nắm giữ thông tin; biết rõ về một vấn đề nào đó.

Possessing knowledge information or intelligence.

拥有知识和信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ