Bản dịch của từ Known base trong tiếng Việt

Known base

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Known base(Adjective)

nˈəʊn bˈeɪz
ˈnoʊn ˈbeɪz
01

Đã hiểu hoặc đã từng hiểu rồi

Got it or I understood earlier.

明白了,或者之前已经理解了

Ví dụ
02

Hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì đó

Have some knowledge or awareness of something

对某事有了解或认知

Ví dụ
03

Được công nhận hoặc quen thuộc do kinh nghiệm hoặc kiến thức từ trước

Recognized or familiar due to previous experience or knowledge.

通过以往的经验或知识来识别或熟悉事物。

Ví dụ