Bản dịch của từ Known base trong tiếng Việt
Known base
Adjective

Known base(Adjective)
nˈəʊn bˈeɪz
ˈnoʊn ˈbeɪz
02
Ví dụ
03
Được nhận diện hoặc quen thuộc nhờ vào kinh nghiệm hoặc kiến thức từ trước
Recognized or familiarized through past experience or knowledge.
由于以往的经验或知识而被认出或熟悉
Ví dụ
