Bản dịch của từ Kyu trong tiếng Việt

Kyu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kyu(Noun)

kjˈu
kjˈu
01

Một cấp bậc đánh số dành cho trình độ thấp hơn trong judo, karate và các môn võ khác (thường dùng để chỉ các đai, cấp trước khi đạt tới các cấp cao hơn như dan).

A numbered grade of the less advanced level of proficiency in judo karate and other martial arts.

初级级别

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh