Anh - Việt

Bản dịch của từ Karate trong tiếng Việt

karate

Noun

karate (Noun)

/kˈæreɪt/
/ˈkɛrət/
AI

Nghĩa 01

Một môn võ thuật của Nhật Bản, trong đó người tập chiến đấu bằng tay và chân, đặc biệt bằng các đòn đánh và đá mạnh, chính xác.

A Japanese martial art in which people fight using their hands and feet especially with sharp blows and kicks

Ví dụ
Maya tập võ karate để tự tin hơn trước khi phát biểu tại trung tâm cộng đồng.Maya practices karate to build confidence before speaking at her community center.
Câu lạc bộ tranh biện của trường tôi không tổ chức lớp karate trong các hoạt động xã hội.Our school debate club does not offer karate lessons during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh