Bản dịch của từ Karate trong tiếng Việt
Karate

Karate(Noun)
Karate là một môn võ phương Đông không sử dụng vũ khí, chủ yếu dùng tay và chân để đánh, chặn và né đòn; thường được luyện tập cả như một môn thể thao.
An oriental system of unarmed combat using the hands and feet to deliver and block blows widely practised as a sport.
一种东方的徒手搏斗术,使用手脚进行攻击和防御,广泛作为运动练习。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Karate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Karate | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Karate là một môn võ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản, chủ yếu tập trung vào các kỹ thuật đánh, đá bằng tay và chân. Môn thể thao này không chỉ nhằm mục đích tự vệ mà còn là một phương tiện rèn luyện thể chất và tinh thần. Trong ngữ cảnh British English và American English, từ "karate" không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm, nhưng trong một số văn cảnh văn hóa, có thể có sự khác nhau về cách thức tiếp cận và diễn giải thực hành.
Từ "karate" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, được cấu thành bởi hai chữ "kara" nghĩa là "trống rỗng" và "te" nghĩa là "tay", vì vậy từ này có thể được dịch là "tay không". Karate phát triển từ các nghệ thuật võ thuật truyền thống của Okinawa và đã được hệ thống hóa vào đầu thế kỷ 20. Mặc dù có nguồn gốc từ các phương pháp tự vệ, ý nghĩa hiện đại của karate không chỉ gói gọn trong chiến đấu mà còn bao gồm khía cạnh rèn luyện tinh thần và thể chất.
Từ "karate" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc văn hóa. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề thể thao và sức khỏe, khi thí sinh thảo luận về sở thích cá nhân hoặc hoạt động thể chất. Ngoài ra, "karate" cũng phổ biến trong các cuộc hội thảo về tự vệ và phát triển bản thân.
Họ từ
Karate là một môn võ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản, chủ yếu tập trung vào các kỹ thuật đánh, đá bằng tay và chân. Môn thể thao này không chỉ nhằm mục đích tự vệ mà còn là một phương tiện rèn luyện thể chất và tinh thần. Trong ngữ cảnh British English và American English, từ "karate" không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm, nhưng trong một số văn cảnh văn hóa, có thể có sự khác nhau về cách thức tiếp cận và diễn giải thực hành.
Từ "karate" có nguồn gốc từ tiếng Nhật, được cấu thành bởi hai chữ "kara" nghĩa là "trống rỗng" và "te" nghĩa là "tay", vì vậy từ này có thể được dịch là "tay không". Karate phát triển từ các nghệ thuật võ thuật truyền thống của Okinawa và đã được hệ thống hóa vào đầu thế kỷ 20. Mặc dù có nguồn gốc từ các phương pháp tự vệ, ý nghĩa hiện đại của karate không chỉ gói gọn trong chiến đấu mà còn bao gồm khía cạnh rèn luyện tinh thần và thể chất.
Từ "karate" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc văn hóa. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các chủ đề thể thao và sức khỏe, khi thí sinh thảo luận về sở thích cá nhân hoặc hoạt động thể chất. Ngoài ra, "karate" cũng phổ biến trong các cuộc hội thảo về tự vệ và phát triển bản thân.
