Bản dịch của từ Lackluster meal trong tiếng Việt
Lackluster meal
Noun [U/C]

Lackluster meal(Noun)
lˈæklʌstɐ mˈiːl
ˈɫæˌkɫəstɝ ˈmiɫ
01
Một bữa ăn không gây ấn tượng hay kích thích được các giác quan.
A meal that fails to impress or stimulate the senses
Ví dụ
02
Một bữa ăn nhạt nhẽo, thiếu hương vị hoặc sự độc đáo.
A meal that is lacking in flavor or excitement
Ví dụ
03
Một trải nghiệm bữa ăn nhạt nhẽo hoặc thiếu sáng tạo
A dull or uninspired meal experience
Ví dụ
