Bản dịch của từ Lactic acid trong tiếng Việt

Lactic acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lactic acid(Noun)

lˈæktɪk ˈæsɪd
lˈæktɪk ˈæsɪd
01

Một loại axit hữu cơ không màu, dạng sệt/ngọt nhẹ, có trong sữa chua hoặc sữa chua bị chua và được tạo ra trong cơ bắp khi vận động mạnh (gây cảm giác mỏi hoặc đau cơ).

A colourless syrupy organic acid formed in sour milk and produced in the muscle tissues during strenuous exercise.

一种无色粘稠的有机酸,存在于酸奶中,运动时在肌肉中产生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh