Bản dịch của từ Lacuna trong tiếng Việt

Lacuna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacuna(Noun)

ləkjˈunə
ləkjˈunə
01

Một hốc hoặc chỗ lõm, thường dùng để chỉ các khe hốc nhỏ trong xương.

A cavity or depression especially in bone.

骨骼中的空隙或凹陷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng trống chưa được lấp đầy; chỗ thiếu, khoảng hở trong một văn bản, ý kiến, hoặc cấu trúc nơi có thiếu sót thông tin.

An unfilled space a gap.

空缺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ