Bản dịch của từ Lady's maid trong tiếng Việt

Lady's maid

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lady's maid(Noun)

lˈeɪdiz mˈeɪd
lˈeɪdiz mˈeɪd
01

Một người hầu nữ làm công việc phục vụ trực tiếp cho một quý cô hoặc bà chủ, chăm sóc trang phục, trang điểm, chải tóc và các nhu cầu cá nhân khác của người đó.

A female servant who attends to the personal needs of a lady.

女仆,专门为女士服务的佣人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lady's maid(Noun Countable)

lˈeɪdiz mˈeɪd
lˈeɪdiz mˈeɪd
01

Người giúp việc riêng cho một phụ nữ (thường là người phục vụ cá nhân, lo việc mặc quần áo, trang điểm, sắp xếp váy áo cho chủ nữ).

A countable noun meaning the same as NOUN.

女佣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh