Bản dịch của từ Laic trong tiếng Việt

Laic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laic(Noun)

lˈeiɪk
lˈeiɪk
01

Người là tín đồ thường dân (người không thuộc giới tu hành hoặc chức sắc tôn giáo); người ngoài giáo sĩ.

A layperson, as opposed to a member of the clergy.

俗人,非宗教人士

Ví dụ

Laic(Adjective)

lˈeiɪk
lˈeiɪk
01

Thuộc về người thế tục; không thuộc về tăng lữ/giáo hội. Dùng để chỉ những điều, vai trò hoặc tổ chức của người thường (không phải tu sĩ, linh mục) hoặc mang tính đời thường, phi tôn giáo.

Lay, relating to laypersons, as opposed to clerical.

世俗的,非宗教的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh