Bản dịch của từ Lamentable trong tiếng Việt
Lamentable

Lamentable(Adjective)
(tính từ) Diễn tả hoàn cảnh, tình trạng rất tệ đến mức đáng thương, đáng trách hoặc đáng tiếc; thảm hại, tồi tệ.
Of circumstances or conditions very bad deplorable.
糟糕的,令人遗憾的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả trạng thái đầy buồn bã, đau xót hoặc than van vì nỗi buồn; điều gì đó khiến người ta cảm thấy thương tiếc, đau lòng.
Full of or expressing sorrow or grief.
充满悲伤或哀痛的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Lamentable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Lamentable Đáng thương | More lamentable Đáng thương hơn | Most lamentable Đáng thương nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lamentable" trong tiếng Anh có nghĩa là đầy sự thương xót, khiến người khác cảm thấy buồn bã hoặc tiếc nuối. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có trọng âm ở âm đầu tiên /ˈlæm.ən.tə.bəl/ và tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng trọng âm tương tự. "Lamentable" thường được dùng để mô tả những điều không may mắn hoặc đáng tiếc trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Từ "lamentable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lamentabilis", từ động từ "lamentari", có nghĩa là "than vãn" hoặc "kêu ca". Trong quá trình phát triển, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ những điều đáng buồn hoặc đáng tiếc, thường đi kèm với sự than thở. Ngày nay, "lamentable" được sử dụng để miêu tả các tình huống, sự kiện hoặc hành động chỉ ra sự đau khổ, thiếu sót hoặc không hài lòng, phản ánh sâu sắc tính chất tiêu cực của chúng.
Từ "lamentable" xuất hiện ở mức độ trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc phê phán tình huống. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện đáng tiếc, như thất bại trong chính trị, văn hóa hoặc môi trường. Việc sử dụng từ này giúp thể hiện quan điểm sâu sắc và khả năng diễn đạt ngôn từ phong phú.
Họ từ
Từ "lamentable" trong tiếng Anh có nghĩa là đầy sự thương xót, khiến người khác cảm thấy buồn bã hoặc tiếc nuối. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có trọng âm ở âm đầu tiên /ˈlæm.ən.tə.bəl/ và tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng trọng âm tương tự. "Lamentable" thường được dùng để mô tả những điều không may mắn hoặc đáng tiếc trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Từ "lamentable" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lamentabilis", từ động từ "lamentari", có nghĩa là "than vãn" hoặc "kêu ca". Trong quá trình phát triển, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ những điều đáng buồn hoặc đáng tiếc, thường đi kèm với sự than thở. Ngày nay, "lamentable" được sử dụng để miêu tả các tình huống, sự kiện hoặc hành động chỉ ra sự đau khổ, thiếu sót hoặc không hài lòng, phản ánh sâu sắc tính chất tiêu cực của chúng.
Từ "lamentable" xuất hiện ở mức độ trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc phê phán tình huống. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện đáng tiếc, như thất bại trong chính trị, văn hóa hoặc môi trường. Việc sử dụng từ này giúp thể hiện quan điểm sâu sắc và khả năng diễn đạt ngôn từ phong phú.
