Bản dịch của từ Lamentable trong tiếng Việt

Lamentable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamentable(Adjective)

ləmˈɛntəbl
lˈæmntəbl
01

(tính từ) Diễn tả hoàn cảnh, tình trạng rất tệ đến mức đáng thương, đáng trách hoặc đáng tiếc; thảm hại, tồi tệ.

Of circumstances or conditions very bad deplorable.

糟糕的,令人遗憾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả trạng thái đầy buồn bã, đau xót hoặc than van vì nỗi buồn; điều gì đó khiến người ta cảm thấy thương tiếc, đau lòng.

Full of or expressing sorrow or grief.

充满悲伤或哀痛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Lamentable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lamentable

Đáng thương

More lamentable

Đáng thương hơn

Most lamentable

Đáng thương nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ