Bản dịch của từ Lancer trong tiếng Việt

Lancer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lancer(Noun)

lˈænsɚ
lˈænsəɹ
01

Một binh sĩ thuộc trung đoàn kỵ binh được trang bị thương (cây giáo dài) để chiến đấu — tức là lính kỵ cầm thương.

A soldier of a cavalry regiment armed with lances.

Ví dụ
02

Một điệu nhảy kiểu quadrille dành cho tám cặp hoặc mười sáu cặp (một loại điệu múa xã hội theo cặp phổ biến ở châu Âu thế kỷ 18–19).

A quadrille for eight or sixteen pairs.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ