Anh - Việt

Bản dịch của từ Regiment trong tiếng Việt

regiment

VerbNoun

regiment (Verb)

/ɹˈɛdʒəmˌɛnt/
/ɹˈɛdʒəmˌɛntv/
AI

Nghĩa 01

Sắp xếp hoặc quản lý theo một hệ thống chặt chẽ, có quy tắc nghiêm ngặt và trật tự rõ ràng.

Organize according to a strict system or pattern.

Ví dụ
Quân đội đã tổ chức lịch tập luyện của họ theo một lịch trình chặt chẽ.The military regimented their training schedule to follow a strict routine.
Trường học đã tổ chức các hoạt động hàng ngày của học sinh để đảm bảo kỷ luật.The school regimented the students' daily activities to ensure discipline.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

regiment (Noun)

/ɹˈɛdʒəmˌɛnt/
/ɹˈɛdʒəmˌɛntv/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị thường trực của quân đội, thường do trung tá chỉ huy, được chia thành nhiều đại đội, kỵ đội hoặc pháo đội và thường gồm hai tiểu đoàn.

A permanent unit of an army typically commanded by a lieutenant colonel and divided into several companies, squadrons, or batteries and often into two battalions.

Ví dụ
Căn cứ quân sự có một đơn vị lính quân đội.The military base housed a regiment of soldiers.
Đơn vị quân đội tham gia diễu hành để tưởng nhớ Ngày Cựu Chiến Binh.The regiment participated in a parade to commemorate Veterans Day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “regiment” mang nghĩa là sự cai trị, chế độ hoặc chính quyền — tức là quyền lực hoặc hệ thống quản lý điều khiển người khác.

Rule or government.

Ví dụ
Quân đội các luật đảm bảo trật tự trong xã hội.The regiment of laws ensured order in society.
Rèn luyện nghiêm ngặt của các quy định được thực hiện để kiểm soát xã hội.The strict regiment of regulations was implemented for social control.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của regiment (Noun)

SingularPlural

regiment

regiments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh