Bản dịch của từ Regiment trong tiếng Việt

Regiment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regiment(Noun)

ɹˈɛdʒəmˌɛnt
ɹˈɛdʒəmˌɛntv
01

Trong ngữ cảnh này, “regiment” mang nghĩa là sự cai trị, chế độ hoặc chính quyền — tức là quyền lực hoặc hệ thống quản lý điều khiển người khác.

Rule or government.

Ví dụ
02

Một đơn vị thường trực của quân đội, do thường úy thượng tá (lieutenant colonel) chỉ huy, chia thành nhiều tiểu đội, trung đội hoặc đơn vị pháo (tùy binh chủng) và thường gồm hai lữ đoàn/chiến đoàn (battalions). Nói chung là một cấp tổ chức lớn hơn tiểu đoàn/tiểu đội trong quân đội.

A permanent unit of an army typically commanded by a lieutenant colonel and divided into several companies, squadrons, or batteries and often into two battalions.

Ví dụ

Dạng danh từ của Regiment (Noun)

SingularPlural

Regiment

Regiments

Regiment(Verb)

ɹˈɛdʒəmˌɛnt
ɹˈɛdʒəmˌɛntv
01

Sắp xếp hoặc quản lý theo một hệ thống chặt chẽ, có quy tắc nghiêm ngặt và trật tự rõ ràng.

Organize according to a strict system or pattern.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ