regiment
regiment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
regiment (Noun)
Nghĩa 01
Một đơn vị thường trực của quân đội, thường do trung tá chỉ huy, được chia thành nhiều đại đội, kỵ đội hoặc pháo đội và thường gồm hai tiểu đoàn.
A permanent unit of an army typically commanded by a lieutenant colonel and divided into several companies, squadrons, or batteries and often into two battalions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “regiment” mang nghĩa là sự cai trị, chế độ hoặc chính quyền — tức là quyền lực hoặc hệ thống quản lý điều khiển người khác.
Rule or government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của regiment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
regiment | regiments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regiment" trong tiếng Anh có nghĩa là một đơn vị quân sự, thường bao gồm từ 1.000 đến 3.000 lính, được tổ chức thành các đại đội và tiểu đoàn. Trong tiếng Anh British, "regiment" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự truyền thống và mang ý nghĩa sâu sắc về danh dự. Ở tiếng Anh American, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh khác nhau, bao gồm cả diễn đạt không chính thức. Tuy nhiên, cách sử dụng cơ bản và nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.