Bản dịch của từ Quadrille trong tiếng Việt
Quadrille

Quadrille (Noun)
Một lưới kẻ ô nhỏ theo hàng và cột, thường in trên giấy để viết hoặc vẽ theo ô vuông.
A ruled grid of small squares especially on paper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điệu nhảy vuông kiểu cổ, thường do bốn đôi cùng nhảy (tạo thành hình vuông). Điệu nhảy này gồm nhiều phần (thường năm phần), mỗi phần là một chuỗi bước riêng biệt hoàn chỉnh.
A square dance performed typically by four couples and containing five figures each of which is a complete dance in itself.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quadrille" là một danh từ chỉ một loại điệu nhảy được biểu diễn bởi bốn cặp vũ công, phổ biến trong thế kỷ 18 và 19. Ở Anh, "quadrille" cũng ám chỉ một trò chơi bài. Trong khi đó, trong tiếng Mỹ, từ này ít được sử dụng. Điệu nhảy quadrille có cấu trúc vũ đạo phức tạp và thường được biểu diễn trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện xã hội. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong văn hóa đương đại.
Từ "quadrille" là một danh từ chỉ một loại điệu nhảy được biểu diễn bởi bốn cặp vũ công, phổ biến trong thế kỷ 18 và 19. Ở Anh, "quadrille" cũng ám chỉ một trò chơi bài. Trong khi đó, trong tiếng Mỹ, từ này ít được sử dụng. Điệu nhảy quadrille có cấu trúc vũ đạo phức tạp và thường được biểu diễn trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện xã hội. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện trong văn hóa đương đại.
