Bản dịch của từ Sixteen trong tiếng Việt

Sixteen

Numeral Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sixteen(Numeral)

01

Số mười sáu — bằng tích của bốn với bốn; lớn hơn mười lăm một đơn vị hoặc lớn hơn mười sáu hơn mười sáu? (Ý chính: số 16).

Equivalent to the product of four and four one more than fifteen or six more than ten.

十六,四乘四加一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sixteen(Noun)

sˈɪkstˈin
sˈɪkstˈin
01

Số mười sáu — số bằng tổng của mười và sáu; một đơn vị nhỏ hơn hai mươi.

The number equivalent to the sum of ten and six ten less than twenty.

十六

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sixteen (Noun)

SingularPlural

Sixteen

Sixteens

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh