Bản dịch của từ Language inclusivity trong tiếng Việt
Language inclusivity
Noun [U/C]

Language inclusivity(Noun)
lˈæŋɡwɪdʒ ˌɪnkluːsˈɪvɪti
ˈɫæŋɡwədʒ ˌɪnkɫuˈsɪvɪti
01
Chất lượng của việc bao gồm tất cả mọi người trong các cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp
Quality encompasses everyone involved in conversations or communication.
确保每个人都参与到对话或交流中的质量
Ví dụ
02
Việc sử dụng ngôn ngữ tránh gây loại trừ các nhóm đặc biệt
Language habits aren't reserved for any particular groups.
使用语言时避免排除特定群体的做法
Ví dụ
03
Một khái niệm thúc đẩy quyền tiếp cận thông tin và truyền thông bình đẳng không phân biệt đối xử
This is a concept that promotes equal access to information and communication, without discrimination or bias.
一个促进信息和通信公平访问的理念,不论差异如何
Ví dụ
