lantana
Noun
lantana (Noun)
/læntˈænə/
/læntˈeɪnə/
AI
Ví dụ
Hoa lantana rất phổ biến trong các khu vườn vì màu sắc sặc sỡ.Lantana flowers are popular in gardens for their vibrant colors.
Một số người không thích mùi hương mạnh của hoa lantana.Some people dislike the strong scent of lantana blossoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lantana (tên khoa học: Lantana camara) là một loại cây bụi thuộc họ Verbenaceae, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây thường được trồng làm cảnh nhờ vào hoa nhiều màu sắc và khả năng phát triển nhanh chóng. Lantana có ý nghĩa đặc biệt trong các hệ sinh thái, nhưng cũng được coi là loài xâm lấn ở nhiều nơi, gây ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, người ta có thể nghe cách phát âm khác nhau trong ngữ điệu địa phương.