verbena
Noun
verbena (Noun)
/vɚbˈinə/
/vəɹbˈinə/
AI
Ví dụ
Hoa verbena thu hút nhiều bướm trong vườn tôi vào mùa hè.Verbena flowers attract many butterflies in my garden during summer.
Tôi không thích verbena vì nó thu hút quá nhiều côn trùng.I do not like verbena because it attracts too many insects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Verbena là một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Verbenaceae, bao gồm nhiều loài cây cỏ và cây bụi. Nó thường được trồng để trang trí nhờ vào hoa sắc màu rực rỡ và hương thơm dễ chịu. Trong y học cổ truyền, verbena được sử dụng để làm thuốc chữa một số bệnh thông thường. Ở Anh và Mỹ, "verbena" không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng, nhưng người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn trong phát âm so với người Mỹ.