Bản dịch của từ Lapsed subscription trong tiếng Việt

Lapsed subscription

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lapsed subscription(Noun)

lˈæpst sʌbskrˈɪpʃən
ˈɫæpst ˌsəbsˈkrɪpʃən
01

Việc không gia hạn đăng ký dẫn đến mất quyền truy cập dịch vụ hoặc nội dung.

Not renewing your subscription results in losing access to services or content.

未续订注册可能导致无法访问相关服务或内容。

Ví dụ
02

Trạng thái tạm thời mà trong đó một cá nhân hoặc tổ chức chưa đăng ký dịch vụ hoặc ấn phẩm nào đó

A temporary status indicating that an individual or organization is not currently registered to use any services or publications.

这是一种暂时状态,个人或实体目前未订阅某项服务或出版物。

Ví dụ
03

Một gói đăng ký đã hết hạn do không gia hạn lại

The subscription has expired due to non-renewal.

由于未续费,此订阅已不再处于有效状态

Ví dụ