Bản dịch của từ Large critique trong tiếng Việt

Large critique

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large critique(Adjective)

lˈɑːdʒ krɪtˈiːk
ˈɫɑrdʒ krɪˈtik
01

Rất lớn về số lượng hoặc mức độ

Great in terms of quantity and scale.

数量或程度非常大

Ví dụ
02

Quan trọng hoặc có ý nghĩa

Significant or important

重要或重要的

Ví dụ
03

Có kích thước hoặc sức chứa đáng kể

It has a significant size or capacity.

具有相当的尺寸或容量

Ví dụ

Large critique(Noun)

lˈɑːdʒ krɪtˈiːk
ˈɫɑrdʒ krɪˈtik
01

Một cách biểu đạt phản đối ai đó hoặc điều gì đó

Great in quantity or magnitude

无论从数量还是程度上都是伟大的

Ví dụ
02

Mô tả chi tiết và đánh giá một vấn đề, đặc biệt là một khái niệm văn học, triết học hoặc chính trị.

It has significant size, scope, or capability.

对某个特别是文学、哲学或政治概念进行详细的分析和评估

Ví dụ
03

Một bài đánh giá về buổi trình diễn hoặc tác phẩm nghệ thuật

Important or meaningful

对一场表演或艺术品的评论

Ví dụ