Bản dịch của từ Large critique trong tiếng Việt
Large critique
Adjective Noun [U/C]

Large critique(Adjective)
lˈɑːdʒ krɪtˈiːk
ˈɫɑrdʒ krɪˈtik
02
Quan trọng hoặc đáng kể
Ví dụ
03
Có kích thước hoặc dung tích đáng kể
Of considerable size extent or capacity
Ví dụ
Large critique(Noun)
lˈɑːdʒ krɪtˈiːk
ˈɫɑrdʒ krɪˈtik
01
Vĩ đại về số lượng hoặc mức độ
An expression of disapproval of someone or something
Ví dụ
02
Có kích thước, phạm vi hoặc khả năng đáng kể
A detailed analysis and assessment of something especially a literary philosophical or political concept
Ví dụ
03
Quan trọng hoặc có ý nghĩa
A review of a performance or artwork
Ví dụ
