Bản dịch của từ Large critique trong tiếng Việt
Large critique
Adjective Noun [U/C]

Large critique(Adjective)
lˈɑːdʒ krɪtˈiːk
ˈɫɑrdʒ krɪˈtik
Large critique(Noun)
lˈɑːdʒ krɪtˈiːk
ˈɫɑrdʒ krɪˈtik
01
Một cách biểu đạt phản đối ai đó hoặc điều gì đó
Great in quantity or magnitude
无论从数量还是程度上都是伟大的
Ví dụ
02
Mô tả chi tiết và đánh giá một vấn đề, đặc biệt là một khái niệm văn học, triết học hoặc chính trị.
It has significant size, scope, or capability.
对某个特别是文学、哲学或政治概念进行详细的分析和评估
Ví dụ
03
Một bài đánh giá về buổi trình diễn hoặc tác phẩm nghệ thuật
Important or meaningful
对一场表演或艺术品的评论
Ví dụ
