Bản dịch của từ Last calendar year trong tiếng Việt

Last calendar year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last calendar year(Phrase)

lˈɑːst kˈæləndˌɑː jˈɪə
ˈɫæst ˈkæɫənˌdɑr ˈjɪr
01

Đề cập đến mười hai tháng trước đó, tính từ thời điểm gần nhất.

Just up until twelve months ago, the most recent month.

指的是最近一个月之前的那十二个月

Ví dụ
02

Thông thường, thuật ngữ này được dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ năm tài chính kết thúc ngay trước ngày hiện tại.

Typically used in financial contexts to refer to the fiscal year that ended just before today's date.

这个短语通常用在财务领域,指的是刚刚结束的财政年度,也就是截止到目前的上一财年。

Ví dụ
03

Năm liền kề trước năm hiện tại

Five years ago from the current year

紧接着今年之前的一年

Ví dụ