Bản dịch của từ Lasting peace trong tiếng Việt
Lasting peace

Lasting peace(Noun)
Sự bình yên, không bị làm phiền, thanh thản.
A virtue of not being harassed: calmness.
安宁宁静的状态,不受干扰的平和感
Thỏa thuận không tham gia vào các hành động thù địch hoặc bạo lực.
A commitment to stay out of conflicts or violence.
避免敌对行动或暴力行为的协议
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"lasting peace" là một cụm từ chỉ trạng thái yên bình bền vững, không bị gián đoạn bởi xung đột hoặc bạo lực. Trong bối cảnh chính trị và xã hội, "lasting peace" được coi là mục tiêu quan trọng nhằm bảo đảm ổn định và phát triển. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác nhau về cách phát âm hoặc ngữ điệu trong một số trường hợp.
"lasting peace" là một cụm từ chỉ trạng thái yên bình bền vững, không bị gián đoạn bởi xung đột hoặc bạo lực. Trong bối cảnh chính trị và xã hội, "lasting peace" được coi là mục tiêu quan trọng nhằm bảo đảm ổn định và phát triển. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp, tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác nhau về cách phát âm hoặc ngữ điệu trong một số trường hợp.
