lateen
Noun
lateen (Noun)
/lætˈin/
/lætˈin/
AI
Nghĩa 01 · Một loại buồm hình tam giác gắn trên một cây buồm dài (cái sào) đặt nghiêng khoảng 45° so với thân cột buồm, thường thấy trên thuyền truyền thống để điều hướng dễ hơn.
Ví dụ
Cánh buồm lateen cải thiện thuyền đánh cá ở các cộng đồng ven biển Việt Nam.The lateen sail improved fishing boats in Vietnam's coastal communities.
Nhiều ngư dân không sử dụng cánh buồm lateen trên thuyền truyền thống.Many fishermen do not use lateen sails in their traditional boats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lateen" là một thuật ngữ dùng để chỉ loại buồm hình tam giác đặc trưng cho các loại thuyền ở Địa Trung Hải và các vùng biển nhiệt đới. Buồm lateen cho phép tàu điều khiển tốt hơn trong những điều kiện gió khác nhau, với khả năng di chuyển lên ngược gió. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết hay phát âm, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "lateen sail" thường được sử dụng rộng rãi hơn.