Bản dịch của từ Lateen trong tiếng Việt

Lateen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lateen(Noun)

lætˈin
lætˈin
01

Một loại buồm hình tam giác gắn trên một cây buồm dài (cái sào) đặt nghiêng khoảng 45° so với thân cột buồm, thường thấy trên thuyền truyền thống để điều hướng dễ hơn.

A triangular sail on a long yard at an angle of 45° to the mast.

一种在长杆上、与桅杆成45°角的三角形帆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh