ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Latent variable
Được sử dụng trong thống kê và nghiên cứu để biểu diễn các khái niệm không thể đo lường trực tiếp
Used in statistics and research to represent concepts that cannot be directly measured.
这在统计和研究中常用来代表那些无法直接测量的概念。
Một biến không được quan sát trực tiếp mà được suy ra từ các biến khác
An unobserved variable that is inferred from other variables.
一个变量虽然无法直接观察,但可以通过其他变量推断出来。
Một biến ẩn hoặc chưa được đo lường ảnh hưởng đến dữ liệu quan sát được
An unmeasured or hidden variable can influence the observed data.
一个未被测量或隐藏的变量会影响到观察到的数据。