Bản dịch của từ Latent variable trong tiếng Việt

Latent variable

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latent variable(Noun)

lˈeɪtənt vˈeərɪəbəl
ˈɫeɪtənt ˈvɛriəbəɫ
01

Được sử dụng trong thống kê và nghiên cứu để biểu diễn các khái niệm không thể đo lường trực tiếp

Used in statistics and research to represent concepts that cannot be directly measured.

这在统计和研究中常用来代表那些无法直接测量的概念。

Ví dụ
02

Một biến không được quan sát trực tiếp mà được suy ra từ các biến khác

An unobserved variable that is inferred from other variables.

一个变量虽然无法直接观察,但可以通过其他变量推断出来。

Ví dụ
03

Một biến ẩn hoặc chưa được đo lường ảnh hưởng đến dữ liệu quan sát được

An unmeasured or hidden variable can influence the observed data.

一个未被测量或隐藏的变量会影响到观察到的数据。

Ví dụ