Bản dịch của từ Latest parts trong tiếng Việt
Latest parts
Adjective

Latest parts(Adjective)
lˈeɪtəst pˈɑːts
ˈɫeɪtəst ˈpɑrts
02
Mới nhất về thời gian phiên bản hoặc sự kiện gần đây nhất
Most recent in time the latest version or occurrence
Ví dụ
03
Tin tức hoặc thông tin mới nhất
The most recent news or information
Ví dụ
