Bản dịch của từ Latest parts trong tiếng Việt

Latest parts

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest parts(Adjective)

lˈeɪtəst pˈɑːts
ˈɫeɪtəst ˈpɑrts
01

Mới nhất hoặc cập nhật nhất

Newest or most uptodate

Ví dụ
02

Mới nhất về thời gian phiên bản hoặc sự kiện gần đây nhất

Most recent in time the latest version or occurrence

Ví dụ
03

Tin tức hoặc thông tin mới nhất

The most recent news or information

Ví dụ