Bản dịch của từ Latte macchiato trong tiếng Việt

Latte macchiato

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latte macchiato(Noun)

ˌlateɪ makɪˈatəʊ
ˌlateɪ makɪˈatəʊ
01

Cốc sữa nóng hoặc hấp, pha chút espresso, thường gọi là đồ uống này.

This is a hot steaming milk served with just a small amount of espresso; a drink like this.

这杯饮料包括一小份浓缩咖啡搭配热牛奶,味道既浓郁又温馨。

Ví dụ