Bản dịch của từ Launch positive actions trong tiếng Việt

Launch positive actions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch positive actions(Phrase)

lˈɔːntʃ pˈɒzɪtˌɪv ˈækʃənz
ˈɫɔntʃ ˈpɑzətɪv ˈækʃənz
01

Khởi xướng hoặc bắt đầu những hoạt động hoặc hành vi tích cực

To initiate or start positive activities or behaviors

Ví dụ
02

Để thúc đẩy những hành động hoặc nỗ lực mang tính xây dựng

To promote constructive actions or efforts

Ví dụ
03

Để khuyến khích các biện pháp hoặc cách tiếp cận chủ động

To encourage proactive measures or approaches

Ví dụ