Bản dịch của từ Proactive trong tiếng Việt
Proactive

Proactive (Adjective)
Mô tả người hoặc hành động chủ động tiên đoán và chủ động giải quyết tình huống, tạo hoặc kiểm soát hoàn cảnh thay vì chỉ phản ứng sau khi việc đã xảy ra.
(of a person or action) creating or controlling a situation rather than just responding to it after it has happened.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "proactive" có nguồn gốc từ động từ "act" và tiền tố "pro-", nghĩa là "hướng đến" hoặc "trước". Từ này được sử dụng để chỉ hành động chủ động trong việc tạo ra kết quả hoặc giải quyết vấn đề, thay vì chỉ phản ứng khi có sự kiện xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào hành động phòng ngừa hơn là hành động đột xuất.
Từ "proactive" có nguồn gốc từ động từ "act" và tiền tố "pro-", nghĩa là "hướng đến" hoặc "trước". Từ này được sử dụng để chỉ hành động chủ động trong việc tạo ra kết quả hoặc giải quyết vấn đề, thay vì chỉ phản ứng khi có sự kiện xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào hành động phòng ngừa hơn là hành động đột xuất.
