Bản dịch của từ Proactive trong tiếng Việt
Proactive

Proactive (Adjective)
(của một người hoặc hành động) tạo ra hoặc kiểm soát một tình huống thay vì chỉ phản ứng với nó sau khi nó xảy ra.
(of a person or action) creating or controlling a situation rather than just responding to it after it has happened.
Being proactive in community service can lead to positive changes.
Chủ động phục vụ cộng đồng có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Social workers often take a proactive approach to support vulnerable populations.
Nhân viên xã hội thường áp dụng cách tiếp cận chủ động để hỗ trợ những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
A proactive attitude towards addressing social issues is crucial for progress.
Thái độ chủ động trong việc giải quyết các vấn đề xã hội là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
Từ "proactive" có nguồn gốc từ động từ "act" và tiền tố "pro-", nghĩa là "hướng đến" hoặc "trước". Từ này được sử dụng để chỉ hành động chủ động trong việc tạo ra kết quả hoặc giải quyết vấn đề, thay vì chỉ phản ứng khi có sự kiện xảy ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào hành động phòng ngừa hơn là hành động đột xuất.
Từ "proactive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ tiền tố "pro-" có nghĩa là "hướng tới" và động từ "agere" có nghĩa là "hành động". Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa của từ "proactive" trong việc chỉ những hành động chủ động, tiên phong, thay vì chỉ phản ứng với các tình huống đã xảy ra. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh quản lý và phát triển bản thân, thể hiện khả năng tự quản lý và lập kế hoạch cho tương lai.
Từ "proactive" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần thể hiện khả năng tư duy tích cực và giải quyết vấn đề. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, giáo dục hoặc phát triển cá nhân. Từ "proactive" thường được sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc tổ chức có khả năng chủ động hành động để ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xảy ra.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



