Bản dịch của từ Law of diminishing returns trong tiếng Việt
Law of diminishing returns

Law of diminishing returns(Idiom)
Một nguyên tắc kinh tế nói rằng khi đầu tư tăng lên thì tổng lợi tức đầu tư đó sẽ giảm sau một thời điểm nhất định.
A principle in economics stating that as investment increases overall return on that investment decreases after a certain point.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luật lợi suất giảm dần (law of diminishing returns) là khái niệm trong kinh tế học mô tả hiện tượng khi một yếu tố sản xuất được tăng cường, trong khi các yếu tố khác vẫn giữ nguyên, thì lợi suất bổ sung từ yếu tố được tăng cường sẽ giảm dần. Khái niệm này thường áp dụng trong nông nghiệp và sản xuất, giúp các nhà quản lý tối ưu hóa đầu tư nguồn lực. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Khái niệm "luật năng suất giảm dần" (law of diminishing returns) có nguồn gốc từ thuật ngữ kinh tế học, phản ánh nguyên lý rằng khi một yếu tố sản xuất được tăng cường trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, mức tăng trưởng sản lượng cuối cùng sẽ giảm. Thuật ngữ này được hình thành từ tiếng Latinh "diminutio" có nghĩa là "giảm bớt". Lịch sử cho thấy quy luật này được Albert A. Marshall phát triển vào thế kỷ 19, trở thành cơ sở cho việc phân tích hiệu suất trong sản xuất và đầu tư hiện nay.
Khái niệm "law of diminishing returns" thường xuất hiện trong Ngữ cảnh Kinh tế và Quản lý, dẫn đến tần suất sử dụng cao trong phần Đọc và Viết của IELTS. Tuy nhiên, nó ít gặp hơn trong phần Nghe và Nói. Thuật ngữ này mô tả hiện tượng mà khi một yếu tố sản xuất được tăng lên trong khi các yếu tố khác được giữ cố định, tổng sản lượng sẽ tăng nhưng có xu hướng giảm tốc độ. Khái niệm này thường được áp dụng trong các nghiên cứu kinh tế, hoạch định chính sách và phân tích lợi nhuận trong doanh nghiệp.
Luật lợi suất giảm dần (law of diminishing returns) là khái niệm trong kinh tế học mô tả hiện tượng khi một yếu tố sản xuất được tăng cường, trong khi các yếu tố khác vẫn giữ nguyên, thì lợi suất bổ sung từ yếu tố được tăng cường sẽ giảm dần. Khái niệm này thường áp dụng trong nông nghiệp và sản xuất, giúp các nhà quản lý tối ưu hóa đầu tư nguồn lực. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Khái niệm "luật năng suất giảm dần" (law of diminishing returns) có nguồn gốc từ thuật ngữ kinh tế học, phản ánh nguyên lý rằng khi một yếu tố sản xuất được tăng cường trong khi các yếu tố khác giữ nguyên, mức tăng trưởng sản lượng cuối cùng sẽ giảm. Thuật ngữ này được hình thành từ tiếng Latinh "diminutio" có nghĩa là "giảm bớt". Lịch sử cho thấy quy luật này được Albert A. Marshall phát triển vào thế kỷ 19, trở thành cơ sở cho việc phân tích hiệu suất trong sản xuất và đầu tư hiện nay.
Khái niệm "law of diminishing returns" thường xuất hiện trong Ngữ cảnh Kinh tế và Quản lý, dẫn đến tần suất sử dụng cao trong phần Đọc và Viết của IELTS. Tuy nhiên, nó ít gặp hơn trong phần Nghe và Nói. Thuật ngữ này mô tả hiện tượng mà khi một yếu tố sản xuất được tăng lên trong khi các yếu tố khác được giữ cố định, tổng sản lượng sẽ tăng nhưng có xu hướng giảm tốc độ. Khái niệm này thường được áp dụng trong các nghiên cứu kinh tế, hoạch định chính sách và phân tích lợi nhuận trong doanh nghiệp.
