Bản dịch của từ Lawn mowing trong tiếng Việt

Lawn mowing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn mowing(Noun)

lˈɔːn mˈəʊɪŋ
ˈɫɔn ˈmoʊɪŋ
01

Việc cắt cỏ đến độ dài mong muốn thường dùng máy cắt cỏ để thực hiện

To trim grass to the desired length, people usually use a lawnmower.

为了达到理想的草坪长度,通常会用割草机来修剪。

Ví dụ
02

Khu vực hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc cắt cỏ sân vườn

Area or task related to mowing the lawn.

涉及割草的区域或任务。

Ví dụ
03

Dịch vụ chăm sóc cỏ được cung cấp bởi các chuyên gia hoặc cá nhân để duy trì khu vực cỏ.

This is a service provided by professionals or individuals to maintain grassy areas.

这是一项由专业人士或个人提供的草坪维护服务。

Ví dụ