Bản dịch của từ Lay a bad trip on trong tiếng Việt

Lay a bad trip on

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay a bad trip on(Idiom)

01

Lừa gạt ai đó

To deceive or cheat someone

欺骗或蒙骗某人

Ví dụ
02

Đặt ai đó vào tình huống không thoải mái

To put someone in an uncomfortable situation

给某人制造一个不愉快的境遇

Ví dụ
03

Tạo ra một trải nghiệm tiêu cực cho ai đó

To create a negative experience for someone

让某人难堪或体验糟糕的事情

Ví dụ