Bản dịch của từ Lay reader trong tiếng Việt
Lay reader

Lay reader(Noun)
Người được ủy quyền đọc lời cầu nguyện và bài giảng ngắn trong buổi lễ nhà thờ; thường là một giáo dân (không phải linh mục) đảm nhận vai trò đọc kinh hoặc thuyết trình ngắn trong thánh lễ.
A person authorized to read prayers and homilies in a church service typically a lay person rather than an ordained minister.
Lay reader(Noun Countable)
Người không thuộc chức chức sắc (thường là giáo dân) được phép đọc kinh nguyện và bài giảng ngắn trong buổi lễ nhà thờ; tức là người được giao nhiệm vụ đọc lời cầu nguyện hoặc thông điệp tôn giáo thay cho linh mục.
A person authorized to read prayers and homilies in a church service typically a lay person rather than an ordained minister.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "lay reader" chỉ người không phải là chuyên gia hoặc không có đào tạo chính thức trong một lĩnh vực cụ thể nhưng vẫn có thể tiếp cận và hiểu biết về các thông tin liên quan. Trong bối cảnh tôn giáo, "lay reader" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân không thuộc hàng giáo sĩ nhưng có thể tham gia vào các buổi lễ và trình bày các đoạn văn trong Kinh thánh. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong Anh ngữ và không có phiên bản khác ở Anh hay Mỹ.
Thuật ngữ "lay reader" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "laicus" (thuộc về dân chúng) kết hợp với "lector" (người đọc). Ban đầu, từ này chỉ những người không có chức tư tế trong Giáo hội nhưng vẫn tham gia vào việc đọc các đoạn văn quan trọng trong các buổi lễ. Hiện nay, "lay reader" được sử dụng rộng rãi để chỉ những người bình thường, không chuyên môn, tham gia vào việc đọc hoặc tiếp nhận thông tin, thường trong các bối cảnh văn hóa và giáo dục. Sự phát triển của ý nghĩa này phản ánh sự mở rộng trong việc tiếp cận kiến thức và văn hóa đối với công chúng.
Cụm từ "lay reader" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc, nó xuất hiện chủ yếu trong các bài viết về giáo dục tôn giáo hoặc văn hóa, liên quan đến những người không phải lãnh đạo tôn giáo nhưng tham gia vào các hoạt động tôn giáo. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này có thể được đề cập trong các cuộc thảo luận về kiến thức tôn giáo. Tuy nhiên, trong phần Viết, việc sử dụng cụm từ này khá hiếm gặp. "Lay reader" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của hội thánh và cộng đồng tôn giáo, thể hiện vai trò của những cá nhân không chuyên nhưng vẫn có sự đóng góp vào thực hành tôn giáo.
Thuật ngữ "lay reader" chỉ người không phải là chuyên gia hoặc không có đào tạo chính thức trong một lĩnh vực cụ thể nhưng vẫn có thể tiếp cận và hiểu biết về các thông tin liên quan. Trong bối cảnh tôn giáo, "lay reader" thường được sử dụng để chỉ những cá nhân không thuộc hàng giáo sĩ nhưng có thể tham gia vào các buổi lễ và trình bày các đoạn văn trong Kinh thánh. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong Anh ngữ và không có phiên bản khác ở Anh hay Mỹ.
Thuật ngữ "lay reader" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "laicus" (thuộc về dân chúng) kết hợp với "lector" (người đọc). Ban đầu, từ này chỉ những người không có chức tư tế trong Giáo hội nhưng vẫn tham gia vào việc đọc các đoạn văn quan trọng trong các buổi lễ. Hiện nay, "lay reader" được sử dụng rộng rãi để chỉ những người bình thường, không chuyên môn, tham gia vào việc đọc hoặc tiếp nhận thông tin, thường trong các bối cảnh văn hóa và giáo dục. Sự phát triển của ý nghĩa này phản ánh sự mở rộng trong việc tiếp cận kiến thức và văn hóa đối với công chúng.
Cụm từ "lay reader" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc, nó xuất hiện chủ yếu trong các bài viết về giáo dục tôn giáo hoặc văn hóa, liên quan đến những người không phải lãnh đạo tôn giáo nhưng tham gia vào các hoạt động tôn giáo. Trong phần Nghe và Nói, cụm từ này có thể được đề cập trong các cuộc thảo luận về kiến thức tôn giáo. Tuy nhiên, trong phần Viết, việc sử dụng cụm từ này khá hiếm gặp. "Lay reader" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của hội thánh và cộng đồng tôn giáo, thể hiện vai trò của những cá nhân không chuyên nhưng vẫn có sự đóng góp vào thực hành tôn giáo.
